Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

convey

/kənˈveɪ/ Giọng Mỹ v.

truyền đạt (ý, thông tin)

The letter did not convey much emotion.

Bức thư không truyền đạt được nhiều cảm xúc.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

achieve — đạt được, hoàn thành