infer
/ɪnˈfɜːr/ Giọng Mỹ v.
suy luận ra (từ dữ kiện)
You can infer his mood from tone.
Bạn có thể suy luận ra tâm trạng anh ấy qua giọng nói.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ɪnˈfɜːr/ Giọng Mỹ v.
suy luận ra (từ dữ kiện)
You can infer his mood from tone.
Bạn có thể suy luận ra tâm trạng anh ấy qua giọng nói.