enable
/ɪˈneɪbl/ Giọng Mỹ v.
tạo điều kiện cho, giúp có thể làm được
This app will enable faster payments.
Ứng dụng này sẽ giúp việc thanh toán nhanh hơn.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ɪˈneɪbl/ Giọng Mỹ v.
tạo điều kiện cho, giúp có thể làm được
This app will enable faster payments.
Ứng dụng này sẽ giúp việc thanh toán nhanh hơn.