operate
/ˈɑːpəreɪt/ Giọng Mỹ v.
vận hành, hoạt động
He knows how to operate the crane.
Anh ấy biết cách vận hành cần cẩu.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈɑːpəreɪt/ Giọng Mỹ v.
vận hành, hoạt động
He knows how to operate the crane.
Anh ấy biết cách vận hành cần cẩu.