Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

exhibit

/ɪɡˈzɪbɪt/ Giọng Mỹ v.

trưng bày; bộc lộ (đặc điểm)

The museum will exhibit ancient pottery.

Bảo tàng sẽ trưng bày đồ gốm cổ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

achieve — đạt được, hoàn thành