divide
/dɪˈvaɪd/ Giọng Mỹ v.
chia ra, phân chia
Let's divide the cake into six pieces.
Hãy chia cái bánh thành sáu phần.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/dɪˈvaɪd/ Giọng Mỹ v.
chia ra, phân chia
Let's divide the cake into six pieces.
Hãy chia cái bánh thành sáu phần.