illustrate
/ˈɪləstreɪt/ Giọng Mỹ v.
minh họa (bằng ví dụ, hình ảnh)
This chart will illustrate our progress.
Biểu đồ này sẽ minh họa tiến độ của chúng ta.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈɪləstreɪt/ Giọng Mỹ v.
minh họa (bằng ví dụ, hình ảnh)
This chart will illustrate our progress.
Biểu đồ này sẽ minh họa tiến độ của chúng ta.