Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

abandon

/əˈbændən/ Giọng Mỹ v.

từ bỏ, bỏ rơi

They had to abandon the sinking ship.

Họ phải từ bỏ con tàu đang chìm.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

achieve — đạt được, hoàn thành