Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

word of mouth

/ˌwɜːrd əv ˈmaʊθ/ Giọng Mỹ n.

sự truyền miệng

word + of + mouth

The small bakery became famous by word of mouth.

Tiệm bánh nhỏ nổi tiếng nhờ người ta truyền miệng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

mouth — cái miệng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • badmouth — nói xấu người khác (động từ) — không phải "cái miệng xấu"
  • cottonmouth — tên một loài rắn độc ở Mỹ — không phải miệng đầy bông