mouthpiece
/ˈmaʊθpiːs/ Giọng Mỹ n.
đầu ngậm của kèn, còi
mouth + piece
Clean the mouthpiece of your recorder after class.
Hãy lau đầu ngậm của cây sáo dọc sau giờ học.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
mouth — cái miệng
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- badmouth — nói xấu người khác (động từ) — không phải "cái miệng xấu"
- cottonmouth — tên một loài rắn độc ở Mỹ — không phải miệng đầy bông