mouth-to-mouth
/ˌmaʊθ tə ˈmaʊθ/ Giọng Mỹ n.
hô hấp miệng kề miệng
mouth + to + mouth
The lifeguard learned how to give mouth-to-mouth.
Nhân viên cứu hộ đã học cách hô hấp miệng kề miệng.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
mouth — cái miệng
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- badmouth — nói xấu người khác (động từ) — không phải "cái miệng xấu"
- cottonmouth — tên một loài rắn độc ở Mỹ — không phải miệng đầy bông