Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

river mouth

/ˈrɪvər maʊθ/ Giọng Mỹ n.

cửa sông

river + mouth

Many birds live near the river mouth.

Nhiều loài chim sống gần cửa sông.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

mouth — cái miệng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • badmouth — nói xấu người khác (động từ) — không phải "cái miệng xấu"
  • cottonmouth — tên một loài rắn độc ở Mỹ — không phải miệng đầy bông