Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

mouth guard

/ˈmaʊθ ɡɑːrd/ Giọng Mỹ n.

miếng bảo vệ răng

mouth + guard

Wear a mouth guard when you play hockey.

Hãy đeo miếng bảo vệ răng khi chơi khúc côn cầu.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

mouth — cái miệng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • badmouth — nói xấu người khác (động từ) — không phải "cái miệng xấu"
  • cottonmouth — tên một loài rắn độc ở Mỹ — không phải miệng đầy bông