mouthwatering
/ˈmaʊθwɔːtərɪŋ/ Giọng Mỹ adj.
ngon chảy nước miếng
mouth + watering
Grandma made a mouthwatering chocolate cake.
Bà làm một chiếc bánh sô-cô-la ngon chảy nước miếng.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
mouth — cái miệng
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- badmouth — nói xấu người khác (động từ) — không phải "cái miệng xấu"
- cottonmouth — tên một loài rắn độc ở Mỹ — không phải miệng đầy bông