townspeople
/ˈtaʊnzpiːpl/ Giọng Mỹ n.
người dân thị trấn
towns + people
The townspeople cleaned the river together.
Người dân thị trấn cùng nhau dọn sạch dòng sông.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
town — thị trấn, khu phố
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- one-horse town — nghĩa bóng: thị trấn bé tí, buồn tẻ — chẳng cần có con ngựa nào
- talk of the town — nghĩa bóng: chuyện cả vùng bàn tán — không phải buổi nói chuyện của thị trấn