ghost town
/ˈɡoʊst taʊn/ Giọng Mỹ n.
thị trấn bỏ hoang
ghost + town
The old mining town is now a ghost town.
Thị trấn mỏ cũ giờ là một thị trấn bỏ hoang.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
town — thị trấn, khu phố
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- one-horse town — nghĩa bóng: thị trấn bé tí, buồn tẻ — chẳng cần có con ngựa nào
- talk of the town — nghĩa bóng: chuyện cả vùng bàn tán — không phải buổi nói chuyện của thị trấn