Chinatown
/ˈtʃaɪnətaʊn/ Giọng Mỹ n.
khu phố người Hoa
China + town
We ate dumplings in Chinatown last night.
Tối qua cả nhà ăn sủi cảo ở khu phố người Hoa.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
town — thị trấn, khu phố
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- one-horse town — nghĩa bóng: thị trấn bé tí, buồn tẻ — chẳng cần có con ngựa nào
- talk of the town — nghĩa bóng: chuyện cả vùng bàn tán — không phải buổi nói chuyện của thị trấn