healthy
/ˈhelθi/ Giọng Mỹ
khoẻ mạnh
vần /e/
Fruit and vegetables keep your body healthy.
Trái cây và rau xanh giúp cơ thể khoẻ mạnh.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
ea ngắn — /e/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- eat — /iːt/ → cùng viết ea nhưng đọc /iː/ dài — cặp đối lập chính
- break — /breɪk/ → ea đọc /eɪ/ — nhưng breakfast lại đọc /e/
- earth — /ɜːrθ/ → ea đọc /ɜːr/