put
/pʊt/ Giọng Mỹ
đặt, để
vần /ʊ/
Put the milk back in the fridge.
Đặt hộp sữa lại vào tủ lạnh.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
oo / u / ou — /ʊ/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- moon — /muːn/ → cùng viết oo nhưng đọc /uː/ dài — bài học chính
- fool — /fuːl/ → LỖI NGƯỜI VIỆT: full /fʊl/ ngắn, fool /fuːl/ dài
- blood — /blʌd/ → oo đọc /ʌ/