Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sliding door

/ˌslaɪdɪŋ ˈdɔːr/ Giọng Mỹ n.

cửa lùa

sliding + door

The sliding door opens onto our small garden.

Cửa lùa mở ra khu vườn nhỏ nhà tôi.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

door — cánh cửa

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • backdoor — cửa hậu — nghĩa bóng trong kỹ thuật
  • dead as a doornail — chết hẳn — thành ngữ
  • behind closed doors — kín đáo, không công khai — thành ngữ, không phải đứng sau cánh cửa