Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

garage door

/ɡəˈrɑːʒ dɔːr/ Giọng Mỹ n.

cửa ga-ra

garage + door

Dad opened the garage door with a remote.

Bố mở cửa ga-ra bằng điều khiển từ xa.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

door — cánh cửa

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • backdoor — cửa hậu — nghĩa bóng trong kỹ thuật
  • dead as a doornail — chết hẳn — thành ngữ
  • behind closed doors — kín đáo, không công khai — thành ngữ, không phải đứng sau cánh cửa