Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

doormat

/ˈdɔːrmæt/ Giọng Mỹ n.

thảm chùi chân

door + mat

Wipe your shoes on the doormat first.

Hãy chùi giày lên thảm chùi chân trước đã.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

door — cánh cửa

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • backdoor — cửa hậu — nghĩa bóng trong kỹ thuật
  • dead as a doornail — chết hẳn — thành ngữ
  • behind closed doors — kín đáo, không công khai — thành ngữ, không phải đứng sau cánh cửa