front door
/ˌfrʌnt ˈdɔːr/ Giọng Mỹ n.
cửa chính
front + door
Please lock the front door when you go out.
Nhớ khoá cửa chính khi con ra ngoài nhé.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
door — cánh cửa
🚪🔔doorbell 🚪🚶doorway 🚪👣doorstep 🚪🔘doorknob 🚪🟫doormat 🚪🧍doorman 🏠🛋️indoors 🏞️🚶outdoors 🛑🚪doorstop 🖼️🚪doorframe 🐕🚪back door 🚪⬅️side door 🚗🚪car door 🅿️🚪garage door 🚪↔️sliding door 🦟🚪screen door 🕳️🚪trapdoor 🔥🚪fire door 🏘️next door 🚶🏘️door-to-door
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- backdoor — cửa hậu — nghĩa bóng trong kỹ thuật
- dead as a doornail — chết hẳn — thành ngữ
- behind closed doors — kín đáo, không công khai — thành ngữ, không phải đứng sau cánh cửa