fan club
/ˈfæn klʌb/ Giọng Mỹ n.
câu lạc bộ người hâm mộ
fan + club
My cousin started a fan club for her favorite band.
Chị họ mình lập một câu lạc bộ người hâm mộ ban nhạc chị thích.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
club — câu lạc bộ; cây gậy
📚book club ♟️chess club 🎭drama club 🔬science club ⚽soccer club 🎾tennis club 🏋️health club 🏌️golf club 🛖clubhouse
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- club sandwich — bánh mì kẹp nhiều tầng — không phải bánh mì của câu lạc bộ
- country club — câu lạc bộ tư nhân ở ngoại ô, có sân golf, hồ bơi — không phải câu lạc bộ của cả nước