Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

fan club

/ˈfæn klʌb/ Giọng Mỹ n.

câu lạc bộ người hâm mộ

fan + club

My cousin started a fan club for her favorite band.

Chị họ mình lập một câu lạc bộ người hâm mộ ban nhạc chị thích.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

club — câu lạc bộ; cây gậy

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • club sandwich — bánh mì kẹp nhiều tầng — không phải bánh mì của câu lạc bộ
  • country club — câu lạc bộ tư nhân ở ngoại ô, có sân golf, hồ bơi — không phải câu lạc bộ của cả nước