book club
/ˈbʊk klʌb/ Giọng Mỹ n.
câu lạc bộ đọc sách
book + club
Our book club reads one story every week.
Câu lạc bộ đọc sách của tụi mình đọc một truyện mỗi tuần.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
club — câu lạc bộ; cây gậy
♟️chess club 🎭drama club 🔬science club ⚽soccer club 🎾tennis club 🙌fan club 🏋️health club 🏌️golf club 🛖clubhouse
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- club sandwich — bánh mì kẹp nhiều tầng — không phải bánh mì của câu lạc bộ
- country club — câu lạc bộ tư nhân ở ngoại ô, có sân golf, hồ bơi — không phải câu lạc bộ của cả nước