Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

chess club

/ˈtʃes klʌb/ Giọng Mỹ n.

câu lạc bộ cờ vua

chess + club

I joined the chess club at my school.

Mình tham gia câu lạc bộ cờ vua ở trường.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

club — câu lạc bộ; cây gậy

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • club sandwich — bánh mì kẹp nhiều tầng — không phải bánh mì của câu lạc bộ
  • country club — câu lạc bộ tư nhân ở ngoại ô, có sân golf, hồ bơi — không phải câu lạc bộ của cả nước