soccer club
/ˈsɑːkər klʌb/ Giọng Mỹ n.
câu lạc bộ bóng đá
soccer + club
My brother plays for a local soccer club.
Anh mình chơi cho một câu lạc bộ bóng đá ở địa phương.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
club — câu lạc bộ; cây gậy
📚book club ♟️chess club 🎭drama club 🔬science club 🎾tennis club 🙌fan club 🏋️health club 🏌️golf club 🛖clubhouse
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- club sandwich — bánh mì kẹp nhiều tầng — không phải bánh mì của câu lạc bộ
- country club — câu lạc bộ tư nhân ở ngoại ô, có sân golf, hồ bơi — không phải câu lạc bộ của cả nước