health club
/ˈhelθ klʌb/ Giọng Mỹ n.
câu lạc bộ thể hình
health + club
Mom swims at the health club on weekends.
Cuối tuần mẹ đi bơi ở câu lạc bộ thể hình.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
club — câu lạc bộ; cây gậy
📚book club ♟️chess club 🎭drama club 🔬science club ⚽soccer club 🎾tennis club 🙌fan club 🏌️golf club 🛖clubhouse
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- club sandwich — bánh mì kẹp nhiều tầng — không phải bánh mì của câu lạc bộ
- country club — câu lạc bộ tư nhân ở ngoại ô, có sân golf, hồ bơi — không phải câu lạc bộ của cả nước