equipment
/ɪˈkwɪpmənt/ Giọng Mỹ n.
đồ dùng, thiết bị
The gym has new sports equipment.
Nhà thể chất có đồ dùng thể thao mới.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ɪˈkwɪpmənt/ Giọng Mỹ n.
đồ dùng, thiết bị
The gym has new sports equipment.
Nhà thể chất có đồ dùng thể thao mới.