chart
/tʃɑːrt/ Giọng Mỹ n.
biểu đồ
The chart shows how tall each student is.
Biểu đồ cho thấy mỗi bạn cao bao nhiêu.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/tʃɑːrt/ Giọng Mỹ n.
biểu đồ
The chart shows how tall each student is.
Biểu đồ cho thấy mỗi bạn cao bao nhiêu.