Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

screen

/skriːn/ Giọng Mỹ n.

màn hình

Do not sit too close to the screen.

Đừng ngồi quá gần màn hình.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

machine — cái máy

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

free time — thời gian rảnh