Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

internet

/ˈɪntərnet/ Giọng Mỹ n.

mạng internet

We learn new songs on the internet.

Chúng tôi học bài hát mới trên internet.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

machine — cái máy

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

free time — thời gian rảnh