page
/peɪdʒ/ Giọng Mỹ n.
trang sách
Open your book to page twenty.
Mở sách ra trang hai mươi.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
machine — cái máy
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/peɪdʒ/ Giọng Mỹ n.
trang sách
Open your book to page twenty.
Mở sách ra trang hai mươi.