window
/ˈwɪndoʊ/ Giọng Mỹ n.
cửa sổ
A little bird is singing outside my window.
Một chú chim nhỏ đang hót ngoài cửa sổ phòng tôi.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈwɪndoʊ/ Giọng Mỹ n.
cửa sổ
A little bird is singing outside my window.
Một chú chim nhỏ đang hót ngoài cửa sổ phòng tôi.