Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

rug

/rʌɡ/ Giọng Mỹ

tấm thảm nhỏ

vần /ʌɡ/

We shook the dusty rug outside the door.

Chúng tôi giũ tấm thảm bụi bặm ở ngoài cửa.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

-ug — /ʌɡ/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • huge — /hjuːdʒ/ → u đọc /juː/, g đọc /dʒ/
  • put — /pʊt/ → u đọc /ʊ/
  • use — /juːz/ (động từ) hoặc /juːs/ (danh từ) → u đọc /juː/
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

bedroom — phòng ngủ