blanket
/ˈblæŋkɪt/ Giọng Mỹ n.
cái chăn
It is cold, so I need a warm blanket.
Trời lạnh nên tôi cần một cái chăn ấm.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈblæŋkɪt/ Giọng Mỹ n.
cái chăn
It is cold, so I need a warm blanket.
Trời lạnh nên tôi cần một cái chăn ấm.