hanger
/ˈhæŋər/ Giọng Mỹ n.
móc treo quần áo
Put your school shirt on a hanger, please.
Con treo áo đồng phục lên móc nhé.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈhæŋər/ Giọng Mỹ n.
móc treo quần áo
Put your school shirt on a hanger, please.
Con treo áo đồng phục lên móc nhé.