Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

alarm clock

/əˈlɑːrm klɑːk/ Giọng Mỹ n.

đồng hồ báo thức

alarm + clock

My alarm clock rings at six every morning.

Đồng hồ báo thức của mình reo lúc sáu giờ mỗi sáng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

clock — đồng hồ (treo tường, để bàn)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • o'clock — giờ đúng (seven o'clock = bảy giờ) — rút gọn của "of the clock", không phải một loại đồng hồ
  • round-the-clock — suốt ngày đêm, liên tục 24 giờ — nghĩa bóng, không phải đi vòng quanh cái đồng hồ
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

bedroom — phòng ngủ