pajamas
/pəˈdʒæməz/ Giọng Mỹ n.
bộ đồ ngủ
Tim puts on his pajamas after his bath.
Tắm xong, Tim mặc bộ đồ ngủ vào.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/pəˈdʒæməz/ Giọng Mỹ n.
bộ đồ ngủ
Tim puts on his pajamas after his bath.
Tắm xong, Tim mặc bộ đồ ngủ vào.