bed
/bed/ Giọng Mỹ
cái giường
vần /ed/
My little brother jumped on the bed again.
Em trai tôi lại nhảy trên giường.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-ed — /ed/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- walked — /wɔːkt/ → đuôi -ed quá khứ đọc /t/, không phải /ed/
- played — /pleɪd/ → đuôi -ed quá khứ đọc /d/
- need — /niːd/ → ee đọc /iː/ dài
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm