air pressure
/ˈer preʃər/ Giọng Mỹ n.
áp suất không khí
air + pressure
Our science teacher showed us how air pressure works.
Cô giáo khoa học chỉ cho chúng tôi áp suất không khí hoạt động ra sao.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
air — không khí; hàng không
🛫🏢airport ✈️airplane 🛩️aircraft ✈️🏢airline ✉️✈️airmail 🎈🚗airbag 🛬airfield ✈️😵airsick ❄️🌬️air conditioner 🚲💨air pump 🛏️💨air mattress 🌸💨air freshener 🫙airtight 🎈☁️hot-air balloon 🏭💨air pollution 🌬️airflow 🎈🚢airship 🛩️👏air show 🎫✈️airfare 🛩️🎖️air force
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- airhead — đầu rỗng — tiếng lóng
- on air — đang phát sóng
- put on airs — làm bộ — thành ngữ
- air guitar — đánh đàn ghi-ta tưởng tượng — gảy tay không, chẳng có cây đàn nào
- hot air — lời nói suông, khoác lác — nghĩa bóng, khác hẳn hot-air balloon