Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

airport

/ˈerpɔːrt/ Giọng Mỹ n.

sân bay

air + port

We arrived at the airport two hours early.

Chúng tôi đến sân bay sớm hai tiếng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

air — không khí; hàng không

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • airhead — đầu rỗng — tiếng lóng
  • on air — đang phát sóng
  • put on airs — làm bộ — thành ngữ
  • air guitar — đánh đàn ghi-ta tưởng tượng — gảy tay không, chẳng có cây đàn nào
  • hot air — lời nói suông, khoác lác — nghĩa bóng, khác hẳn hot-air balloon