Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

fist

/fɪst/ Giọng Mỹ

nắm đấm

vần /ɪst/

He closed his hand into a tight fist.

Cậu ấy siết bàn tay thành một nắm đấm chặt.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

-ist — /ɪst/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • heist — /haɪst/ → viết ei, đọc /aɪ/ chứ không phải /ɪ/ ngắn
  • listen — /ˈlɪsən/ → chữ t câm, không có cụm /st/
  • moist — /mɔɪst/ → viết oi, đọc /ɔɪ/ chứ không phải /ɪ/