chemist
/ˈkemɪst/ Giọng Mỹ
nhà hoá học
vần /ɪst/
The chemist tested the water for lead.
Nhà hoá học kiểm tra nước xem có chì không.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-ist — /ɪst/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- heist — /haɪst/ → viết ei, đọc /aɪ/ chứ không phải /ɪ/ ngắn
- listen — /ˈlɪsən/ → chữ t câm, không có cụm /st/
- moist — /mɔɪst/ → viết oi, đọc /ɔɪ/ chứ không phải /ɪ/