wrist
/rɪst/ Giọng Mỹ
cổ tay
vần /ɪst/
She wears a thin watch on her wrist.
Cô ấy đeo một chiếc đồng hồ mảnh trên cổ tay.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-ist — /ɪst/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- heist — /haɪst/ → viết ei, đọc /aɪ/ chứ không phải /ɪ/ ngắn
- listen — /ˈlɪsən/ → chữ t câm, không có cụm /st/
- moist — /mɔɪst/ → viết oi, đọc /ɔɪ/ chứ không phải /ɪ/