Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

times table

/ˌtaɪmz ˈteɪbl/ Giọng Mỹ n.

bảng cửu chương

times + table

We learned the seven times table today.

Hôm nay chúng mình học bảng cửu chương bảy.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

table — cái bàn; bảng biểu

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • vegetable — rau — gốc Latin vegetabilis, KHÔNG chứa table
  • comfortable — chỉ trùng chuỗi chữ
  • turn the tables — lật ngược thế cờ — thành ngữ
  • stable — chuồng ngựa, ổn định — chỉ trùng chuỗi chữ, không phải s + table
  • tablet — máy tính bảng, viên thuốc — một từ riêng, không phải table + t