coffee table
/ˈkɔːfi teɪbl/ Giọng Mỹ n.
bàn uống nước
coffee + table
Put your cup on the coffee table, please.
Con đặt cốc lên bàn uống nước nhé.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
table — cái bàn; bảng biểu
🍽️🟦tablecloth 🥄tablespoon 🪵🍽️tabletop 🗓️🕐timetable 🍽️🍴tableware 💿🔄turntable 🍳kitchen table 🪑dining table 🛏️⏰bedside table 🧺picnic table 🪴side table ✖️🔢times table 🏓table tennis 💡table lamp 🧂table salt 🙏🍴table manners
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- vegetable — rau — gốc Latin vegetabilis, KHÔNG chứa table
- comfortable — chỉ trùng chuỗi chữ
- turn the tables — lật ngược thế cờ — thành ngữ
- stable — chuồng ngựa, ổn định — chỉ trùng chuỗi chữ, không phải s + table
- tablet — máy tính bảng, viên thuốc — một từ riêng, không phải table + t