tableware
/ˈteɪblwer/ Giọng Mỹ n.
bộ đồ ăn
table + ware
We washed all the tableware after the party.
Chúng tôi rửa hết bộ đồ ăn sau bữa tiệc.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
table — cái bàn; bảng biểu
🍽️🟦tablecloth 🥄tablespoon 🪵🍽️tabletop 🗓️🕐timetable 💿🔄turntable ☕coffee table 🍳kitchen table 🪑dining table 🛏️⏰bedside table 🧺picnic table 🪴side table ✖️🔢times table 🏓table tennis 💡table lamp 🧂table salt 🙏🍴table manners
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- vegetable — rau — gốc Latin vegetabilis, KHÔNG chứa table
- comfortable — chỉ trùng chuỗi chữ
- turn the tables — lật ngược thế cờ — thành ngữ
- stable — chuồng ngựa, ổn định — chỉ trùng chuỗi chữ, không phải s + table
- tablet — máy tính bảng, viên thuốc — một từ riêng, không phải table + t
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
ware — đồ dùng, hàng hoá cùng loại
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- aware — nhận biết, ý thức được — một từ riêng, không phải a + ware (đồ dùng)
- beware — hãy coi chừng — ware ở đây là từ cổ nghĩa "cẩn thận", không phải đồ dùng
- sportswear — quần áo thể thao — đây là wear (đồ mặc), đọc giống hệt ware nhưng viết khác