Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

rainstorm

/ˈreɪnstɔːrm/ Giọng Mỹ n.

cơn mưa bão

rain + storm

A sudden rainstorm ended our soccer game early.

Một cơn mưa bão bất chợt kết thúc sớm trận bóng của chúng tôi.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

rain — mưa

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • brain — não — KHÔNG chứa rain, gốc hoàn toàn khác
  • train — tàu hoả — gốc Latin trahere 'kéo'
  • rain check — hẹn dịp khác — thành ngữ
  • grain — hạt ngũ cốc — chỉ trùng mặt chữ -rain, không phải ghép với mưa
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

storm — bão, cơn (mưa gió lớn)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • storm off — cụm động từ, nghĩa 'giận dữ bỏ đi' — không phải khuôn danh từ ghép ở đây
  • storm out — cụm động từ, cùng nghĩa 'giận dữ bỏ đi' như storm off