Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

storm drain

/ˈstɔːrm dreɪn/ Giọng Mỹ n.

cống thoát nước mưa

storm + drain

Leaves blocked the storm drain on our street.

Lá cây làm nghẹt cống thoát nước mưa trên phố nhà mình.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

storm — bão, cơn (mưa gió lớn)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • storm off — cụm động từ, nghĩa 'giận dữ bỏ đi' — không phải khuôn danh từ ghép ở đây
  • storm out — cụm động từ, cùng nghĩa 'giận dữ bỏ đi' như storm off