storm drain
/ˈstɔːrm dreɪn/ Giọng Mỹ n.
cống thoát nước mưa
storm + drain
Leaves blocked the storm drain on our street.
Lá cây làm nghẹt cống thoát nước mưa trên phố nhà mình.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
storm — bão, cơn (mưa gió lớn)
⛈️thunderstorm 🌨️snowstorm 🏜️sandstorm 🌧️rainstorm 💨windstorm 🌩️storm cloud 📢storm warning 💡brainstorm
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- storm off — cụm động từ, nghĩa 'giận dữ bỏ đi' — không phải khuôn danh từ ghép ở đây
- storm out — cụm động từ, cùng nghĩa 'giận dữ bỏ đi' như storm off